dance school

Học thuật
Thân thiện
dance school

The children attend a dance school every Saturday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường dạy khiêu vũ: Một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức chuyên đào tạo về các bộ môn nhảy múa khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She enrolled in a prestigious dance school to study ballet. ( ấy đã đăng ký vào một trường dạy khiêu vũ danh tiếng để học ba lê.)
    • The local dance school offers classes for both children and adults. (Trường dạy khiêu vũ địa phương các lớp học cho cả trẻ em người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a dance school": theo học tại một trường dạy khiêu vũ.
    • He dreams of attending a professional dance school. (Anh ấy mơ ước được theo học một trường dạy khiêu vũ chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance academy (n): học viện khiêu vũ (thường quy mô tính chuyên nghiệp cao hơn).
  • Dance studio (n): phòng tập nhảy, studio khiêu vũ (thường một không gian nhỏ hơn để luyện tập hoặc dạy học).
Từ đồng nghĩa
  • School of dance: trường dạy nhảy.
  • Dance institute: viện khiêu vũ.
dance school

The children attend a dance school every Saturday morning.

Noun
  1. trường dạy khiêu vũ