dance school
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường dạy khiêu vũ: Một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức chuyên đào tạo về các bộ môn nhảy múa và khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She enrolled in a prestigious dance school to study ballet. (Cô ấy đã đăng ký vào một trường dạy khiêu vũ danh tiếng để học ba lê.)
- The local dance school offers classes for both children and adults. (Trường dạy khiêu vũ địa phương có các lớp học cho cả trẻ em và người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a dance school": theo học tại một trường dạy khiêu vũ.
- He dreams of attending a professional dance school. (Anh ấy mơ ước được theo học một trường dạy khiêu vũ chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dance academy (n): học viện khiêu vũ (thường có quy mô và tính chuyên nghiệp cao hơn).
- Dance studio (n): phòng tập nhảy, studio khiêu vũ (thường là một không gian nhỏ hơn để luyện tập hoặc dạy học).
Từ đồng nghĩa
- School of dance: trường dạy nhảy.
- Dance institute: viện khiêu vũ.
Noun
- trường dạy khiêu vũ