dancing-girl

/'dɑ:nsiɳgə:l/
Học thuật
Thân thiện
dancing-girl

A dancing-girl performs a graceful routine on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái nhảy, vũ nữ: "dancing-girl" một từ , dùng để chỉ một phụ nữ nghề nghiệp nhảy múa để mua vui cho người khác, thường trong các quán rượu, sàn nhảy hoặc các buổi biểu diễn giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel describes the life of a dancing-girl in the 1920s. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời của một vũ nữ vào những năm 1920.)
    • He was entertained by the dancing-girls at the cabaret. (Anh ta được các gái nhảy tại quán ca nhạc giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dancing-girl" thường xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để mô tả một nghề nghiệp hoặc vai trò xã hội cụ thể.
    • The old photographs showed dancing-girls in traditional costumes. (Những bức ảnh cho thấy các vũ nữ trong trang phục truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dancer (n): công, người nhảy múa (từ chung, trung lập hiện đại hơn).
    • She is a professional ballet dancer. ( ấy một công ballet chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vũ nữ: từ tiếng Việt trực tiếp tương đương.
  • Gái nhảy: từ tiếng Việt thông tục, có thể mang sắc thái tiêu cực.
Lưu ý
  • Từ "dancing-girl" ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc không trang trọng. Từ "dancer" thường được ưa dùng hơn.
dancing-girl

A dancing-girl performs a graceful routine on a brightly lit stage.

danh từ
  1. gái nhảy, vũ nữ