dancing-hall

/'dɑ:nsiɳhɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
dancing-hall

A couple enjoys a waltz in the dancing-hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng nhảy, phòng khiêu vũ: Một không gian công cộng hoặc nhân được thiết kế đặc biệt để mọi người đến nhảy múa, thường sàn nhảy rộng ban nhạc hoặc hệ thống âm thanh phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old dancing-hall in the town center is now a popular venue for salsa nights. (Phòng nhảy trung tâm thị trấn giờ địa điểm phổ biến cho các đêm nhạc salsa.)
    • They met at a dancing-hall in the 1950s. (Họ đã gặp nhau tại một phòng khiêu vũ vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frequent a dancing-hall": thường xuyên lui tới một phòng nhảy.
    • My grandparents used to frequent a dancing-hall every Saturday night. (Ông bà tôi từng thường xuyên lui tới một phòng nhảy vào mỗi tối thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance hall (n): (cách viết khác) phòng nhảy, phòng khiêu vũ. Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The concert was held in a large dance hall. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một phòng nhảy lớn.)
  • Ballroom (n): phòng khiêu vũ lớn, thường trang trọng hơn, dành cho các điệu nhảy như waltz, tango.

    • They held their wedding reception in a grand ballroom. (Họ tổ chức tiệc cưới trong một phòng khiêu vũ lớn trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance venue: địa điểm tổ chức khiêu vũ.
  • Discotheque (thường rút gọn thành disco): trường, nơi nhạc nhảy ánh sáng hiệu ứng (thường chỉ không gian hiện đại).
Lưu ý
  • "Dancing-hall" thường được viết dấu gạch nối, nhưng cách viết hiện đại phổ biến hơn "dance hall" (hai từ riêng biệt). Từ này thường gợi nhớ đến các phòng nhảy phổ biến trong quá khứ (như những năm 1940-1960).
dancing-hall

A couple enjoys a waltz in the dancing-hall.

danh từ
  1. phòng nhảy, phòng khiêu vũ