dancing-master
/'dɑ:nsiɳ,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu vũ: Một người dạy nghề, chuyên nghiệp trong việc hướng dẫn các bước nhảy và kỹ thuật khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy family hired a dancing-master to teach their children proper etiquette. (Gia đình giàu có thuê một thầy dạy nhảy để dạy cho con cái họ nghi thức phù hợp.)
- In the 18th century, a good dancing-master was essential for a young person's social education. (Vào thế kỷ 18, một thầy dạy nhảy giỏi là điều cần thiết cho việc giáo dục xã hội của một người trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the local dancing-master": thầy dạy nhảy tại địa phương.
- All the young ladies in town took lessons from the local dancing-master. (Tất cả các tiểu thư trong thị trấn đều học các bài học từ thầy dạy nhảy tại địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Dance instructor (n): người hướng dẫn nhảy (cách diễn đạt hiện đại, trung lập hơn về giới tính).
- Dance teacher (n): giáo viên dạy nhảy.
Từ đồng nghĩa
- Dance instructor: người hướng dẫn nhảy.
- Dance teacher: giáo viên dạy nhảy.
Lưu ý
- Từ cổ/ít phổ biến: "Dancing-master" là một từ có tính lịch sử, thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về quá khứ (như thế kỷ 18, 19) hoặc để tạo không khí cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "dance instructor" hoặc "dance teacher" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này thường chỉ nam giới dạy nhảy trong bối cảnh lịch sử.
danh từ
- thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu vũ