dancing-party

/'dɑ:nsiɳ,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
dancing-party

A couple enjoys a dancing-party in a grand ballroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ: Một buổi tụ họp hoặc sự kiện xã hội tổ chức, nơi mọi người chủ yếu đến để khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school is organizing a dancing-party for the students. (Trường học đang tổ chức một dạ hội khiêu vũ cho học sinh.)
    • She wore a beautiful dress to the dancing-party. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp tới dạ hội nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a dancing-party": tổ chức một dạ hội khiêu vũ.
    • They decided to host a dancing-party to celebrate their anniversary. (Họ quyết định tổ chức một dạ hội khiêu vũ để kỷ niệm ngày cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance (n/v): điệu nhảy, khiêu vũ.
  • Party (n): bữa tiệc, buổi liên hoan.
  • Ball (n): buổi dạ hội, buổi khiêu vũ trang trọng (thường một từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ball: dạ hội, dạ vũ hội (trang trọng).
  • Dance: buổi khiêu vũ (thông dụng hơn).
  • Soirée: buổi dạ hội, buổi liên hoan tối (từ mượn tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dancing-party")

dancing-party

A couple enjoys a dancing-party in a grand ballroom.

danh từ
  1. dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ