dancing-saloon

/'dɑ:nsiɳsə,lu:n/
Học thuật
Thân thiện
dancing-saloon

A couple enjoys a lively evening at the dancing-saloon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm nhảy: Một cơ sở kinh doanh, thường một quán rượu hoặc hộp đêm, nơi mọi người đến để khiêu vũ. Thuật ngữ này mang sắc thái cổ xưa chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town had a famous dancing-saloon where cowboys would go on Saturday nights. (Thị trấn một tiệm nhảy nổi tiếng nơi các cao bồi thường lui tới vào các tối thứ Bảy.)
    • In many old Western films, a fight often breaks out in the dancing-saloon. (Trong nhiều bộ phim miền Tây , một cuộc ẩu đả thường nổ ra trong tiệm nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh lịch sử về miền Tây nước Mỹ hoặc các thị trấn biên giới, nơi trung tâm giải trí chính. không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Dance hall (n): trường, phòng khiêu vũ. Đây từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
    • They met at a local dance hall. (Họ gặp nhau tại một trường địa phương.)
  • Saloon (n): quán rượu. Đây thành phần chính của từ ghép, thường chỉ một quán bar công cộng.
    • He walked into the saloon and ordered a whiskey. (Anh ta bước vào quán rượu gọi một ly whisky.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance hall: trường.
  • Ballroom: phòng khiêu vũ lớn (thường sang trọng hơn).
Lưu ý
  • 'Dancing-saloon' một từ ghép cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường sử dụng "dance hall" hoặc đơn giản "club" (hộp đêm) hay "bar" (quán bar) sàn nhảy. Việc sử dụng từ này ngày nay chủ yếu nhằm tạo không khí hoặc sự chính xác lịch sử trong các tác phẩm văn học hoặc điện ảnh.
dancing-saloon

A couple enjoys a lively evening at the dancing-saloon.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệm nhảy