dancing-shoes

/'dɑ:nsiɳʃu:z/
Học thuật
Thân thiện
dancing-shoes

She wears her dancing-shoes to the ballet class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày nhảy: Một loại giày đặc biệt được thiết kế để mang khi khiêu vũ hoặc nhảy múa, thường đế trơn hoặc linh hoạt để dễ dàng di chuyển xoay người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed her dancing-shoes for the ballroom competition. ( ấy đã đóng gói đôi giày nhảy của mình cho cuộc thi khiêu vũ.)
    • These dancing-shoes are very comfortable for salsa. (Đôi giày nhảy này rất thoải mái để nhảy salsa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on one's dancing-shoes": chuẩn bị sẵn sàng để đi khiêu vũ hoặc tham gia một sự kiện vui vẻ, nhộn nhịp.
    • The party starts at eight, so it's time to put on your dancing-shoes! (Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ, vậy nên đã đến lúc mang giày nhảy vào thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Dance shoes (n): giày nhảy (cách viết thay thế, không dùng dấu gạch nối).
    • He bought new dance shoes for his tango class. (Anh ấy mua giày nhảy mới cho lớp học tango của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Footwear for dancing: giày dép dùng để nhảy múa.
Thành ngữ liên quan
  • To be in one's dancing-shoes: ở trong trạng thái sẵn sàng hào hứng để vui chơi, nhảy múa.
    • As soon as the music started, everyone was in their dancing-shoes. (Ngay khi nhạc vang lên, mọi người đều sẵn sàng hào hứng nhảy múa.)
dancing-shoes

She wears her dancing-shoes to the ballet class.

danh từ
  1. giày nhảy