dandify
/'dændifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc quần áo diêm dúa, bảnh bao (cho ai): Hành động làm cho ai đó (hoặc bản thân) có vẻ ngoài cầu kỳ, chải chuốt quá mức, theo phong cách của một công tử ăn chơi (dandy). Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc chỉ sự phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He tried to dandify his ordinary suit with a brightly colored silk handkerchief. (Anh ta cố gắng làm cho bộ vest bình thường trở nên diêm dúa bằng một chiếc khăn tay lụa màu sắc sặc sỡ.)
- The young man spent an hour in front of the mirror to dandify himself before the party. (Chàng trai trẻ dành một tiếng trước gương để mặc quần áo bảnh bao cho bản thân trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dandified appearance: Vẻ ngoài diêm dúa, bảnh bao, công tử bột.
- His dandified appearance made him stand out in the casual crowd. (Vẻ ngoài công tử bột của anh ta khiến anh nổi bật giữa đám đông ăn mặc xuề xòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandy (danh từ): Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng và ăn mặc cầu kỳ theo mốt.
- Dandified (tính từ): Có vẻ ngoài diêm dúa, bảnh bao, công tử bột.
- He had a dandified manner that some found charming and others found ridiculous. (Anh ta có cử chỉ công tử bột mà một số người thấy quyến rũ và số khác thấy lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Preen: Làm đẹp, chải chuốt (bản thân, thường dùng cho chim hoặc người một cách tự mãn).
- Prink: Ăn mặc, trang điểm một cách cầu kỳ, diêm dúa.
- Spruce up: Làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn (thường ít mang nghĩa châm biếm hơn).
ngoại động từ
- mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai)
- dandified appearancevẻ diêm dúa bảnh bao, vẻ công tử bột