dandinant

Học thuật
Thân thiện
dandinant

Une poupée en chiffon a un corps dandinant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Núng nính: Mô tả một cái gì đó mềm, đầy đặn xu hướng rung lắc hoặc lắc lư nhẹ nhàng khi di chuyển, thường do nhiều thịt hoặc chất béo. Từ này thường mang sắc thái dễ thương, mũm mĩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bébé a des joues dandinantes. (Em bé đôi núng nính.)
    • Elle a une démarche dandinante. ( ấy dáng đi núng nính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả trẻ em, động vật con (như chó con, mèo con) hoặc những bộ phận cơ thể đầy đặn, mềm mại một cách đáng yêu.
  • Có thể dùng để mô tả dáng đi lắc lư, chậm rãi hơi nặng nề.
Biến thể từ gần giống
  • Dandiner (verbe): Lắc lư người, đung đưa.
    • Il se dandine en attendant. (Anh ấy lắc lư người trong khi chờ đợi.)
  • Dandinement (nom): Sự lắc lư, dáng đi lắc lư.
Từ đồng nghĩa
  • Potelé: Mũm mĩm, bụ bẫm (nhấn mạnh sự đầy đặn).
  • Rebondi: Căng tròn, nẩy nẩy (nhấn mạnh độ đàn hồi, tròn trịa).
Từ trái nghĩa
  • Mince: Gầy, mảnh khảnh.
  • Sec: Khô, gầy.
dandinant

Une poupée en chiffon a un corps dandinant.

tính từ
  1. núng nính