dandinement

Học thuật
Thân thiện
dandinement

Le canard a un dandinement amusant quand il marche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự núng nính: Chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường với những chuyển động nhỏ từ bên này sang bên kia, như cách đi của vịt hoặc một người hơi lắc hông khi bước.
    • Sự rung bánh trước): Trong kỹ thuật, đặc biệtvề ô , "dandinement" chỉ hiện tượng rung động hoặc dao động không mong muốn của bánh xe trước, thường xảy ratốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dandinement du canard est amusant à observer. (Sự núng nính của con vịt thật thú vị khi quan sát.)
    • Le dandinement de la voiture à haute vitesse inquiète le conducteur. (Sự rung bánh trước của chiếc xetốc độ cao khiến tài xế lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un léger dandinement": một sự núng nính nhẹ.

    • Elle marchait avec un léger dandinement des hanches. ( ấy bước đi với một sự núng nính nhẹhông.)
  • "corriger le dandinement": khắc phục hiện tượng rung bánh trước.

    • Le mécanicien doit corriger le dandinement des roues avant. (Người thợ máy phải khắc phục hiện tượng rung bánh xe trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandiner (verbe): núng nính, đi đứng uyển chuyển.

    • Le canard se dandine en marchant. (Con vịt núng nính khi bước đi.)
  • Dandinant (adjectif): dáng đi núng nính.

    • Une démarche dandinante. (Một dáng đi núng nính.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancement: sự đu đưa, sự lắc lư (nghĩa chung về chuyển động qua lại).
  • Oscillation: sự dao động (thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý).
  • Roulis: sự lắc ngang (thường dùng cho tàu thuyền hoặc máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dandinement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dandinement".)

dandinement

Le canard a un dandinement amusant quand il marche.

danh từ giống đực
  1. sự núng nính
  2. sự rung bánh trước)