dandinette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự câu giật: Hành động giật mạnh và liên tục một sợi dây câu để thu hút cá hoặc thử phản ứng của cá dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dandinette est une technique de pêche. (Sự câu giật là một kỹ thuật câu cá.)
- Il maîtrise parfaitement la dandinette pour attraper des poissons. (Anh ấy thành thạo sự câu giật để bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la dandinette": thực hiện động tác câu giật.
- Le pêcheur fait de la dandinette avec sa canne. (Người câu cá thực hiện động tác câu giật với cần câu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandiner (động từ): đu đưa, lắc lư.
- L'enfant dandine ses jambes sur la chaise. (Đứa trẻ đu đưa chân trên ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation de la ligne: sự lay động dây câu.
- Saccade: cú giật mạnh.
danh từ giống cái
- sự câu giật