dandruff

/'dændrəf/
Học thuật
Thân thiện
dandruff

I could see the dandruff on her shoulders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gàu: Những mảng vảy nhỏ, màu trắng hoặc xám, bong ra từ da đầu. Đây một tình trạng da phổ biến, thường không nghiêm trọng nhưng có thể gây ngứa mất thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He uses a special shampoo to control his dandruff. (Anh ấy dùng một loại dầu gội đặc biệt để kiểm soát gàu.)
    • I noticed some dandruff on the collar of his black shirt. (Tôi để ý thấy một ít gàu trên cổ áo sơ mi đen của anh ta.)
    • Dandruff can sometimes be caused by dry skin. (Gàu đôi khi có thể do da đầu khô gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have dandruff": bị gàu.

    • Many people have dandruff, especially in winter. (Nhiều người bị gàu, đặc biệt vào mùa đông.)
  • "dandruff flakes": những mảng gàu.

    • The shampoo claims to reduce visible dandruff flakes. (Loại dầu gội này tuyên bố làm giảm các mảng gàu có thể nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandruffy (tính từ, không chính thức): gàu, bị gàu.
    • He avoided wearing dark colors because of his dandruffy scalp. (Anh ấy tránh mặc đồ tối màu da đầu hay gàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scalp flakes (cụm danh từ): các mảng vảy trên da đầu.
  • Pityriasis capitis (danh từ y khoa): chứng tróc vảy da đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "dandruff")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dandruff")

dandruff

I could see the dandruff on her shoulders.

danh từ
  1. gàu (ở đầu)

Từ có nhắc đến "dandruff"