dandy fever

dandy fever

A patient rests in bed with dandy fever.

Định nghĩa

Dandy fever một danh từ chỉ một bệnh truyền nhiễmvùng nhiệt đới, lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi phát ban đau đầu, đau khớp. Tên gọi này thường được dùng như một từ đồng nghĩa không chính thức của bệnh sốt xuất huyết (dengue fever).

dụ sử dụng
  • (Nhiều du kháchvùng nhiệt đới nguy mắc bệnh dandy fever.)
  • (Các triệu chứng của dandy fever bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from dandy fever": mắc bệnh dandy fever.

    • He suffered from dandy fever during his trip to Southeast Asia. (Anh ấy đã mắc bệnh dandy fever trong chuyến đi đến Đông Nam Á.)
  • "an outbreak of dandy fever": sự bùng phát bệnh dandy fever.

    • The health department reported an outbreak of dandy fever in the coastal region. (Cơ quan y tế đã báo cáo một đợt bùng phát bệnh dandy feverkhu vực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dengue fever (danh từ): sốt xuất huyết, tên gọi chính thức của bệnh này.

    • Dengue fever is the medical term for dandy fever. (Sốt xuất huyết thuật ngữ y khoa cho dandy fever.)
  • Breakbone fever (danh từ): tên gọi khác của bệnh này, nhấn mạnh triệu chứng đau nhức xương khớp.

    • Breakbone fever is another colloquial name for dandy fever. (Breakbone fever một tên gọi thông tục khác của dandy fever.)
Từ đồng nghĩa
  • Dengue: sốt xuất huyết (dạng rút gọn).
  • Dengue fever: sốt xuất huyết (tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dandy fever". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ thông thường: - To come down with dandy fever: mắc bệnh dandy fever. - She came down with dandy fever after the monsoon season. ( ấy mắc bệnh dandy fever sau mùa mưa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho "dandy fever", nhưng có thể dùng: - To catch a fever: mắc bệnh sốt (nói chung). - He caught a fever, likely dandy fever, while traveling. (Anh ấy bị sốt, khả năng dandy fever, khi đi du lịch.)