dandy-fever
/'deɳgi/ Cách viết khác : (dandy_fever) /'dændi,fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh đăngơ: Một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ bệnh sốt xuất huyết do virus, lây truyền qua muỗi vằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described symptoms consistent with dandy-fever. (Văn bản y học cổ mô tả các triệu chứng phù hợp với bệnh đăngơ.)
- "Dandy-fever" is a historical term for what we now call dengue fever. ("Dandy-fever" là một thuật ngữ lịch sử để chỉ thứ mà ngày nay chúng ta gọi là sốt xuất huyết dengue.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cũ hoặc trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử y khoa.
- Researchers studying 19th-century epidemics often encounter the term "dandy-fever". (Các nhà nghiên cứu dịch tễ học thế kỷ 19 thường bắt gặp thuật ngữ "dandy-fever".)
Biến thể và từ gần giống
- Dengue fever (n): Sốt xuất huyết dengue. Đây là tên gọi chính thức và phổ biến hiện đại cho cùng một căn bệnh.
- Breakbone fever (n): Sốt xuất huyết (tên gọi dân gian mô tả triệu chứng đau nhức xương khớp).
Từ đồng nghĩa
- Dengue: Sốt xuất huyết.
- Breakbone fever: Sốt xuất huyết (nghĩa đen: sốt gãy xương).