dandy-brush

/'dændibrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
dandy-brush

A groom uses a dandy-brush to clean the horse's coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải ngựa: Một loại bàn chải cứng, thường được làm từ lông lợn hoặc sợi tổng hợp, dùng để chải làm sạch lông ngựa, đặc biệt để loại bỏ bùn đất khô lông rụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groom used a dandy-brush to remove the dried mud from the horse's coat. (Người chăm ngựa đã dùng một bàn chải ngựa để loại bỏ bùn đất khô trên bộ lông của con ngựa.)
    • Before the show, she carefully brushed her pony with a dandy-brush. (Trước buổi trình diễn, ấy đã cẩn thận chải chú ngựa nhỏ của mình bằng một bàn chải ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over with a dandy-brush": chải kỹ bằng bàn chải ngựa.
    • After the ride, he went over the horse's legs with a dandy-brush to clean off the dirt. (Sau chuyến cưỡi ngựa, anh ấy đã chải kỹ chân con ngựa bằng bàn chải ngựa để làm sạch bụi bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Body brush (n): Bàn chải mềm, thường dùng sau bàn chải ngựa để làm bóng lông.
  • Curry comb (n): Bàn chải cao su hoặc kim loại răng, dùng để làm bong bụi bẩn lông chết trước khi dùng bàn chải ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Hard brush: Bàn chải cứng (cách gọi chung cho loại bàn chải tương tự).
  • Stiff brush: Bàn chải cứng.
dandy-brush

A groom uses a dandy-brush to clean the horse's coat.

danh từ
  1. bàn chải ngựa