dandy-cart
/'dændikɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đẩy bán sữa: "dandy-cart" là một loại xe đẩy, thường có hai bánh, được sử dụng để chở và bán sữa tươi vào thời kỳ trước khi có phương tiện hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The milkman used a dandy-cart to deliver bottles of milk to every house in the village. (Người giao sữa đã dùng một chiếc xe đẩy bán sữa để giao những chai sữa tới từng ngôi nhà trong làng.)
- In the old photograph, you can see a dandy-cart parked outside the dairy. (Trong bức ảnh cũ, bạn có thể thấy một chiếc xe đẩy bán sữa đậu bên ngoài cửa hàng sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to push a dandy-cart": đẩy xe bán sữa.
- He had to push the heavy dandy-cart up the hill every morning. (Ông ấy phải đẩy chiếc xe bán sữa nặng nề lên đồi mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Milk float (n): xe điện bán sữa (một loại xe hiện đại hơn, chạy bằng điện, cũng dùng để giao sữa).
- The milk float is quieter than the old dandy-cart. (Xe điện bán sữa yên tĩnh hơn chiếc xe đẩy bán sữa cũ.)
Cart (n): xe đẩy, xe bò (nghĩa chung cho các loại xe có bánh, thường nhỏ và do người hoặc động vật kéo).
- They loaded the vegetables onto the cart. (Họ chất rau củ lên xe bò.)
Từ đồng nghĩa
- Milk cart: xe bán sữa (cách gọi chung, ít cụ thể hơn "dandy-cart").
Lưu ý
- Từ "dandy-cart" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử hoặc văn học mô tả cuộc sống ở thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ngày nay, phương tiện giao sữa phổ biến đã thay đổi.
danh từ
- xe (đẩy đi) bán sữa