dandysme

Học thuật
Thân thiện
dandysme

Un jeune homme élégant incarne le dandysme dans sa tenue et son attitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vẻ công tử bột, phong thái ăn mặc cầu kỳ kiểu cách của một người đàn ông: "dandysme" chỉ lối sống phong cách đặc trưng của một "dandy" - một người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình, quần áo vẻ ngoài lịch lãm, thường với vẻ kiêu kỳ tinh tế thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son dandysme se remarque à son élégance exagérée. (Vẻ công tử bột của anh ta được nhận ra bởi sự lịch lãm thái quá.)
    • Le dandysme du XIXe siècle était un véritable art de vivre. (Vẻ công tử bột của thế kỷ 19 là một nghệ thuật sống thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culte du dandysme": sự tôn sùng vẻ công tử bột.

    • Il voue un culte au dandysme et consacre des heures à sa toilette. (Anh ta tôn sùng vẻ công tử bột dành hàng giờ cho việc trang điểm.)
  • "pousser le dandysme à l'extrême": đẩy vẻ công tử bột đến cực điểm.

    • Avec cette cravate extravagante, il pousse le dandysme à l'extrême. (Với chiếc vạt lòe loẹt này, anh ta đẩy vẻ công tử bột đến cực điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandy (danh từ giống đực): công tử bột, người đàn ông ăn mặc cầu kỳ, kiểu cách.

    • C'est un vrai dandy, toujours impeccablement habillé. (Anh ta đúngmột công tử bột, lúc nào cũng ăn mặc chỉn chu.)
  • Dandinement (danh từ giống đực): dáng điệu đỏm dáng, kiểu cách (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Élégance affectée: vẻ lịch lãm màu mè, kiểu cách.
  • Mondanité: tính chất ăn chơi, phong lưu.
  • Snobisme: thói trưởng giả học làm sang.
Các cụm từ liên quan
  • Faire du dandysme: tỏ ra công tử bột, cố tạo dáng công tử.
    • Il fait du dandysme pour impressionner la haute société. (Anh ta tỏ ra công tử bột để gây ấn tượng với giới thượng lưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Être atteint de dandysme: (mang tính hài hước) bị "bệnh" công tử bột, quá chú trọng đến vẻ ngoài.
    • Avec ses gants et sa canne, on dirait qu'il est atteint de dandysme. (Với đôi găng tay cây gậy, trông như anh ta bị "bệnh" công tử bột vậy.)
dandysme

Un jeune homme élégant incarne le dandysme dans sa tenue et son attitude.

danh từ giống đực
  1. vẻ công tử bột