dangaleat

Học thuật
Thân thiện
dangaleat

A linguist records a speaker of the Dangaleat language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dangaleat: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng chủ yếuquốc gia Chad. Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ này hệ thống nguyên âm phức tạp, sử dụng bảy nguyên âm cơ bản sự phân biệt ý nghĩa dựa trên độ dài của âm vực (độ dài nguyên âm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dangaleat language has a unique vowel system. (Ngôn ngữ Dangaleat một hệ thống nguyên âm độc đáo.)
    • Linguists are studying the grammar of Dangaleat. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Dangaleat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Dangaleat" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu ngôn ngữ học như một dụ điển hình về ngôn ngữ Chadic hệ thống nguyên âm phong phú, nơi độ dài nguyên âm mang chức năng biệt lập từ vựng hoặc ngữ pháp.
    • The phonological analysis focuses on the seven vowel qualities and vowel length distinctions in Dangaleat. (Phân tích ngữ âm tập trung vào bảy phẩm chất nguyên âm sự phân biệt độ dài nguyên âm trong tiếng Dangaleat.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangla: Đây có thể một tên gọi khác hoặc một biến thể liên quan chặt chẽ của ngôn ngữ Dangaleat.
  • Ngôn ngữ Chadic: Nhóm ngôn ngữ lớn trong ngữ hệ Afro-Asiatic, bao gồm nhiều ngôn ngữ như Hausa, Dangaleat, được sử dụngkhu vực Sahel của châu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Dangla: (Tên gọi khác có thể được sử dụng).
  • Ngôn ngữ Dangaleat: (Cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
dangaleat

A linguist records a speaker of the Dangaleat language.

Noun
  1. ngôn ngữ Chadic được nói ở Chad, dùng 7 nguyên âm thêm, khác nhau theo độ dài âm vực

Từ đồng nghĩa