dangereusement

Học thuật
Thân thiện
dangereusement

Il conduit dangereusement sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nguy hiểm: "dangereusement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện với mức độ rủi ro cao, khả năng gây ra tai nạn, tổn hại hoặc hậu quả xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il conduit dangereusement. (Anh ấy lái xe một cách nguy hiểm.)
    • La situation se dégrade dangereusement. (Tình hình đang xấu đi một cách nguy hiểm.)
    • Elle penchait dangereusement par la fenêtre. ( ấy đang nghiêng người ra ngoài cửa sổ một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'approcher dangereusement de quelque chose": Tiến lại gần một thứ đó đến mức nguy hiểm.

    • Le navire s'approchait dangereusement de la côte. (Con tàu đang tiến lại gần bờ biển một cách nguy hiểm.)
  • "Être dangereusement proche de": Ở trong tình trạng gần như, suýt nữa thì (một điều đó tiêu cực).

    • Le pays est dangereusement proche de la faillite. (Đất nước đangtrong tình trạng nguy hiểm, gần nhưphá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangereux, dangereuse (tính từ): nguy hiểm.

    • Un animal dangereux. (Một con vật nguy hiểm.)
  • Danger (danh từ): mối nguy hiểm, sự nguy hiểm.

    • Il y a un danger. (Có một mối nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Périlleusement: một cách nguy hiểm, mạo hiểm (nhấn mạnh vào sự rủi ro, hiểm trở).
  • Risquement: một cách mạo hiểm, liều lĩnh (nhấn mạnh vào sự liều lĩnh, tính toán rủi ro).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Các cụm động từ thường đi kèm với phó từ này đã được nêu trong phần ví dụ cách dùng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh riêng phó từ này.)

dangereusement

Il conduit dangereusement sur l'autoroute.

phó từ
  1. nguy hiểm