dangerousness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nguy hiểm, tính chất nguy hiểm: Chất lượng hoặc trạng thái có khả năng gây ra tổn hại, thương tích, hoặc mất mát. Nó mô tả mức độ nghiêm trọng của một mối đe dọa hoặc rủi ro tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dangerousness of the chemical requires special handling. (Sự nguy hiểm của hóa chất đó đòi hỏi phải xử lý đặc biệt.)
- Scientists assessed the dangerousness of the new virus strain. (Các nhà khoa học đánh giá mức độ nguy hiểm của chủng virus mới.)
- The report highlighted the dangerousness of the mountain road in winter. (Báo cáo nhấn mạnh sự nguy hiểm của con đường núi vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To evaluate the dangerousness of something": Đánh giá mức độ nguy hiểm của một thứ gì đó.
- The committee's job is to evaluate the dangerousness of new technologies. (Nhiệm vụ của ủy ban là đánh giá mức độ nguy hiểm của các công nghệ mới.)
"Inherent dangerousness": Sự nguy hiểm vốn có, tiềm ẩn bên trong.
- The inherent dangerousness of the job is well known to all applicants. (Sự nguy hiểm vốn có của công việc này được tất cả ứng viên biết rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Danger (n): Mối nguy hiểm, sự nguy hiểm (thường chỉ một mối đe dọa cụ thể hoặc tình huống nguy hiểm).
- There is a danger of falling rocks. (Có nguy cơ đá lở.)
Dangerously (adv): Một cách nguy hiểm.
- He drove dangerously fast. (Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm.)
Endanger (v): Gây nguy hiểm, làm nguy hại.
- Pollution can endanger wildlife. (Ô nhiễm có thể gây nguy hại cho động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Perilousness: Tính chất hiểm nghèo, đầy rủi ro.
- Hazardousness: Tính chất mạo hiểm, nguy hiểm (thường dùng trong bối cảnh an toàn lao động hoặc môi trường).
- Riskiness: Tính chất rủi ro.
Từ trái nghĩa
- Safety: Sự an toàn.
- Harmlessness: Tính vô hại.
- Security: Sự an toàn, sự bảo đảm.
Noun
- sự nguy hiểm