dangler
/'dæɳglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đi theo tán gái: Một người đàn ông thường xuyên theo đuổi hoặc tán tỉnh phụ nữ một cách lén lút hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known around town as a bit of a dangler, always trying to flirt with the new waitresses. (Anh ta được biết đến trong thị trấn như một tay hay đi theo tán gái, luôn cố tán tỉnh những nữ phục vụ mới.)
- The party was full of danglers hoping to get a date. (Bữa tiệc đầy những anh chàng hay tán gái đang hy vọng có được một cuộc hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A notorious dangler": Một người nổi tiếng (theo nghĩa tiêu cực) vì thói quen hay đi theo tán gái.
- He had a reputation as a notorious dangler at social events. (Hắn có tiếng là một tay tán gái khét tiếng tại các sự kiện xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dangle (động từ): Đu đưa, lơ lửng; hoặc (nghĩa không chính thức) cố tình để ai đó hy vọng về điều gì đó (thường là trong mối quan hệ).
- He dangled the keys in front of the child. (Anh ấy lắc lư chùm chìa khóa trước mặt đứa trẻ.)
- She accused him of dangling the possibility of marriage. (Cô ấy buộc tội anh ta cố tình khiến cô hy vọng về khả năng kết hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Flirt: Người hay tán tỉnh, tán gái.
- Womanizer: Người đàn ông thích theo đuổi nhiều phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
- "To be a bit of a dangler": Là một người có thói quen hay tán gái.
- Be careful of him, he's a bit of a dangler. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn là tay hay tán gái đấy.)
danh từ
- anh chàng hay đi theo tán gái