dansotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nhảy không nghệ thuật, nhảy nhì nhằng: Hành động nhảy múa một cách vụng về, thiếu nhịp điệu, không có kỹ thuật hoặc phong cách, thường trong bối cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a dansotté toute la soirée sans se soucier du regard des autres. (Anh ấy đã nhảy nhì nhằng cả buổi tối mà không quan tâm đến ánh mắt của người khác.)
- Arrête de dansotter comme ça et viens t'asseoir ! (Đừng có nhảy nhì nhằng như thế nữa và lại ngồi xuống đây đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân để mô tả một cách hài hước hoặc chê bai điệu nhảy vụng về.
- Có thể dùng để nhận xét về phong cách khiêu vũ của ai đó một cách không chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Dansoter (động từ): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ với cùng một nghĩa.
- Danser (động từ): nhảy, khiêu vũ (từ chung, trung lập).
- Gambiller (động từ): đung đưa chân, khua khoắng chân (thường khi ngồi).
Từ đồng nghĩa
- Gigoter: cựa quậy, đập chân tay loạn xạ.
- Tripoter des pieds: "nghịch" chân, cử động chân một cách vô thức.
Từ trái nghĩa
- Danser avec grâce: nhảy một cách duyên dáng.
- Évoluer sur la piste: di chuyển/uốn lượn trên sàn nhảy (một cách điêu luyện).
nội động từ
- (thân mật) nhảy không nghệ thuật, nhảy nhì nhằng