dapple-grey

/'dæpl'grei/
tính từ
  1. đốm xám
danh từ
  1. ngựa đốm xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dapple-grey
A dapple-grey horse grazes in a sunlit meadow.