dapsone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dapsone là một loại thuốc kháng khuẩn, chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh phong (còn gọi là bệnh hủi) và một số bệnh về da khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dapsone is an essential medicine in the treatment of leprosy. (Dapsone là một loại thuốc thiết yếu trong điều trị bệnh phong.)
- The doctor prescribed dapsone for her severe dermatitis. (Bác sĩ đã kê đơn dapsone cho chứng viêm da nặng của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Dapsone thường được đề cập trong các phác đồ điều trị kết hợp để ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc.
- Multidrug therapy for leprosy often includes dapsone. (Liệu pháp đa thuốc cho bệnh phong thường bao gồm dapsone.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một tên thuốc (danh pháp) cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc điều trị phong: Một cách gọi chung cho các loại thuốc như dapsone, rifampicin, clofazimine.
- Kháng khuẩn sulfone: Nhóm thuốc mà dapsone thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ chỉ tên thuốc, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
Noun
- thuốc chữa bệnh hủi, bệnh phong, và bệnh về da