dapsone

Học thuật
Thân thiện
dapsone

A doctor prescribes dapsone to a patient with a skin condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dapsone một loại thuốc kháng khuẩn, chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh phong (còn gọi là bệnh hủi) một số bệnh về da khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dapsone is an essential medicine in the treatment of leprosy. (Dapsone một loại thuốc thiết yếu trong điều trị bệnh phong.)
    • The doctor prescribed dapsone for her severe dermatitis. (Bác sĩ đã đơn dapsone cho chứng viêm da nặng của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Dapsone thường được đề cập trong các phác đồ điều trị kết hợp để ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc.
    • Multidrug therapy for leprosy often includes dapsone. (Liệu pháp đa thuốc cho bệnh phong thường bao gồm dapsone.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một tên thuốc (danh pháp) cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc điều trị phong: Một cách gọi chung cho các loại thuốc như dapsone, rifampicin, clofazimine.
  • Kháng khuẩn sulfone: Nhóm thuốc dapsone thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ chỉ tên thuốc, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
dapsone

A doctor prescribes dapsone to a patient with a skin condition.

Noun
  1. thuốc chữa bệnh hủi, bệnh phong, bệnh về da