darbies

/'dæpl'grei/
Học thuật
Thân thiện
darbies

A police officer places darbies on a suspect's wrists.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Xích tay, khoá tay: Một từ lóng (tiếng lóng) , dùng để chỉ công cụ dùng để khóa tay hoặc xích tay của nhân hoặc người bị bắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constable clapped the darbies on the thief's wrists. (Viên cảnh sát đóng khoá tay vào cổ tay tên trộm.)
    • In the old story, the rogue was led away in darbies. (Trong câu chuyện , tên lưu manh bị dẫn đi trong xiềng xích tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in darbies": bị còng tay, bị xiềng xích.
    • The captured pirate found himself in darbies below deck. (Tên cướp biển bị bắt thấy mình bị còng tay dưới boong tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Handcuffs (n): Còng tay (từ thông dụng hiện đại).

    • The police officer used handcuffs to restrain the suspect. (Cảnh sát viên dùng còng tay để khống chế nghi phạm.)
  • Shackles (n): Xiềng xích (nói chung, có thể cho tay hoặc chân).

    • The prisoners' shackles clanked as they walked. (Xiềng xích của các nhân kêu loảng xoảng khi họ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Manacles: Xiềng, còng (tay).
  • Fetters: Xiềng xích (nói chung).
Lưu ý
  • Từ "darbies" chủ yếu xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết lịch sử hoặc tiếng lóng , đặc biệt từ thế kỷ 18-19. Trong tiếng Anh hiện đại, "handcuffs" từ được sử dụng phổ biến.
darbies

A police officer places darbies on a suspect's wrists.

danh từ số nhiều
  1. (từ lóng) xích tay, khoá tay