dardanus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- (Thần thoại Hy Lạp) Người sáng lập ra thành Troy: "Dardanus" là tên của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, được coi là tổ tiên và là người sáng lập ra dòng dõi các vua của thành Troy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to myth, Dardanus was the son of Zeus and the founder of Troy. (Theo thần thoại, Dardanus là con trai của thần Zeus và là người sáng lập ra thành Troy.)
- The lineage of the Trojan kings traces back to Dardanus. (Dòng dõi của các vị vua thành Troy có thể truy ngược về Dardanus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the line of Dardanus": dòng dõi của Dardanus.
- Aeneas was a descendant of the line of Dardanus. (Aeneas là hậu duệ của dòng dõi Dardanus.)
Biến thể và từ gần giống
- Dardanian (adj): (thuộc về) Dardanus hoặc người Dardania (một tên gọi khác của người Trojan).
- The Dardanian people were named after their founder. (Người Dardania được đặt tên theo vị tổ phụ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Founder of Troy: Người sáng lập thành Troy.
- Progenitor of the Trojans: Tổ tiên của người Trojan.
Noun
- (truyền thuyết Hy Lạp) người sáng lập ra thành Troy