dardic language

Học thuật
Thân thiện
dardic language

A linguist points to a map showing where Dardic languages are spoken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Dard: Một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ chi Ấn-Aryan, được sử dụng chủ yếukhu vực Kashmir, miền bắc Pakistan, miền đông Afghanistan. Nhóm ngôn ngữ này chiếm một vị trí trung gian giữa các ngôn ngữ Ấn-Aryan ngữ chi Iran.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kashmiri is the most widely spoken Dardic language. (Tiếng Kashmir ngôn ngữ Dard được sử dụng rộng rãi nhất.)
    • Linguists study the unique features of Dardic languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của các ngôn ngữ Dard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Dardic language" thường được dùng trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, phân loại ngôn ngữ nghiên cứu khu vực Nam Á.
    • The classification of Dardic languages within Indo-Aryan is a topic of scholarly debate. (Việc phân loại các ngôn ngữ Dard trong nhóm Ấn-Aryan một chủ đề tranh luận học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dardic (adj): (thuộc về) ngôn ngữ Dard.
    • The Dardic linguistic area is known for its diversity. (Khu vực ngôn ngữ Dard được biết đến với sự đa dạng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dard: Cách gọi tắt, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Dardic speech: Cách diễn đạt khác chỉ nhóm ngôn ngữ này.
dardic language

A linguist points to a map showing where Dardic languages are spoken.

Noun
  1. giống dard

Từ đồng nghĩa