daredeviltry

Học thuật
Thân thiện
daredeviltry

A stunt performer's daredeviltry captivates the audience at the circus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động liều lĩnh, táo bạo: Chỉ những hành vi hoặc hành động thể hiện sự mạo hiểm cực độ, thường một cách liều lĩnh không sợ hãi, đôi khi đến mức khinh suất.
    • Tính chất liều lĩnh, tinh thần mạo hiểm: Bản chất hoặc phẩm chất của việc sẵn sàng thực hiện những hành động nguy hiểm một cách bất chấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His motorcycle stunt was an act of pure daredeviltry. (Màn biểu diễn mô tô của anh ta một hành động thuần túy liều lĩnh.)
    • The documentary showcased the daredeviltry of early aviators. (Bộ phim tài liệu đã cho thấy sự liều lĩnh của những phi công thời kỳ đầu.)
    • She admired his daredeviltry but worried for his safety. ( ấy ngưỡng mộ sự liều lĩnh của anh ấy nhưng lại lo lắng cho sự an toàn của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with daredeviltry": với một sự liều lĩnh, táo bạo.
    • He performed the jump with incredible daredeviltry. (Anh ấy thực hiện nhảy với sự liều lĩnh đáng kinh ngạc.)
  • "a spirit of daredeviltry": tinh thần liều lĩnh, mạo hiểm.
    • The race is not for the faint-hearted; it requires a spirit of daredeviltry. (Cuộc đua này không dành cho người yếu tim; đòi hỏi một tinh thần liều lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Daredevilry (n): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "daredeviltry".
  • Daredevil (n): Người liều lĩnh, kẻ thích mạo hiểm.
    • He is a daredevil who loves skydiving. (Anh ta một tay liều mạng thích nhảy dù.)
Từ đồng nghĩa
  • Recklessness: Sự liều lĩnh, khinh suất (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng).
  • Audacity: Sự táo bạo, cả gan (nhấn mạnh sự dũng cảm, có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực).
  • Temerity: Sự liều lĩnh, táo bạo (thường mang nghĩa thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Caution: Sự thận trọng.
  • Timidity: Sự nhút nhát, rụt rè.
  • Prudence: Sự cẩn trọng, khôn ngoan.
daredeviltry

A stunt performer's daredeviltry captivates the audience at the circus.

Noun
  1. giống daredevilry

Từ đồng nghĩa