daricon

Học thuật
Thân thiện
daricon

A doctor prescribes daricon to treat a patient's peptic ulcer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc kháng cholinergic: "Daricon" tên thương mại của một loại thuốc tác dụng ức chế hệ thần kinh phó giao cảm, được sử dụng chủ yếu trong điều trị loét đường tiêu hóa (như loét dạ dày, tá tràng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Daricon to reduce stomach acid. (Bác sĩ đơn Daricon để giảm axit dạ dày.)
    • Daricon is effective in treating peptic ulcers. (Daricon hiệu quả trong điều trị loét tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on Daricon": đang sử dụng thuốc Daricon.
    • The patient has been on Daricon for two weeks. (Bệnh nhân đã dùng Daricon được hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyphencyclimine (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Daricon.

    • Oxyphencyclimine is the active ingredient in Daricon. (Oxyphencyclimine hoạt chất trong Daricon.)
  • Anticholinergic drug (n): Thuốc kháng cholinergic (nhóm thuốc).

    • Daricon belongs to a class of anticholinergic drugs. (Daricon thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticholinergic agent: Tác nhân kháng cholinergic.
  • Antispasmodic: Thuốc chống co thắt (một số thuốc kháng cholinergic tác dụng này).
Lưu ý
  • "Daricon" một tên thương mại cụ thể. Trong văn bản y khoa, tên gốc "oxyphencyclimine" thường được sử dụng cùng hoặc thay thế.
  • Thuốc này có thể các tác dụng phụ điển hình của nhóm kháng cholinergic như khô miệng, mờ mắt, táo bón.
daricon

A doctor prescribes daricon to treat a patient's peptic ulcer.

Noun
  1. thuốc Chống tác động kiểu colin điều trị loét tiêu hóa

Từ đồng nghĩa