darius i
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Vua Darius I của Ba Tư: Tên hiệu của một vị vua (hoàng đế) của Đế quốc Achaemenid (Ba Tư cổ đại), trị vì từ năm 522 đến năm 486 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với việc mở rộng và củng cố đế quốc, tổ chức hành chính hiệu quả, và cho xây dựng nhiều công trình lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Darius I is often remembered for his administrative reforms and the construction of Persepolis. (Vua Darius I thường được nhớ đến nhờ những cải cách hành chính và việc xây dựng kinh thành Persepolis.)
- The Behistun Inscription was commissioned by Darius I to record his victories. (Bản khắc Behistun được Vua Darius I ra lệnh thực hiện để ghi lại những chiến thắng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The reign of Darius I": triều đại của Vua Darius I, thường được nhắc đến như một giai đoạn ổn định và thịnh vượng của Đế quốc Ba Tư.
- The reign of Darius I saw the empire reach its greatest territorial extent. (Triều đại của Vua Darius I chứng kiến đế quốc đạt đến phạm vi lãnh thổ rộng lớn nhất.)
"Darius I the Great": Darius I Đại đế, một danh hiệu thể hiện sự vĩ đại và tầm ảnh hưởng của ông trong lịch sử.
- Darius I the Great is a key figure in ancient Near Eastern history. (Darius I Đại đế là một nhân vật chủ chốt trong lịch sử Cận Đông cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Darius the Great (n): Darius Đại đế (cùng chỉ Darius I).
- Achaemenid Empire (n): Đế quốc Achaemenid (Đế quốc Ba Tư cổ đại mà Darius I cai trị).
Từ đồng nghĩa
- Darius Hystaspes: Tên gọi khác để chỉ Darius I, xuất phát từ tên cha của ông là Hystaspes.
- The Great King: Đức Vua Vĩ đại (một danh xưng chung cho các vị vua Ba Tư, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử).
Thông tin lịch sử liên quan
- Trận Marathon: Một sự kiện lịch sử quan trọng liên quan, nơi quân đội của Darius I bị đánh bại bởi người Athens vào năm 490 TCN.
- The army of Darius I was defeated at the Battle of Marathon. (Quân đội của Vua Darius I đã bị đánh bại trong Trận Marathon.)
Noun
- vua Darius đệ nhất của nước Ba tư (550-486 trước công nguyên)