dark ages

Học thuật
Thân thiện
dark ages

The library has many books about the Dark Ages.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường viết hoa: Dark Ages):
    • Thời kỳ Trung Cổ (khoảng từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15): Một giai đoạn trong lịch sử châu Âu, sau sự sụp đổ của Đế chế La , thường được mô tả thời kỳ suy giảm về văn hóa, học thuật tiến bộ xã hội so với thời kỳ Cổ đại.
    • Thời kỳ đen tối, thời kỳ lạc hậu: Cách gọi ẩn dụ cho bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử hoặc lĩnh vực cụ thể được coi thiếu hiểu biết, mê tín hoặc không tiến bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many important manuscripts were lost during the Dark Ages. (Nhiều bản thảo quan trọng đã bị thất lạc trong thời kỳ Trung Cổ.)
    • Some historians argue that the term "Dark Ages" is misleading because there were still achievements in that period. (Một số sử gia cho rằng thuật ngữ "thời kỳ đen tối" gây hiểu lầm vẫn những thành tựu trong giai đoạn đó.)
    • Before the internet, we were living in the dark ages of communication. (Trước khi internet, chúng ta đang sống trong thời kỳ đen tối của truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dark Ages" (viết hoa): Thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thểchâu Âu từ khoảng năm 500 đến 1000 sau Công nguyên, đôi khi mở rộng đến thế kỷ 15.

    • Art from the Dark Ages often had religious themes. (Nghệ thuật từ thời kỳ Trung Cổ thường chủ đề tôn giáo.)
  • "a dark age" (không viết hoa): Cách nói ẩn dụ để chỉ một thời kỳ đen tối, lạc hậu trong bất kỳ lĩnh vực nào.

    • The policy threw the country's education system into a new dark age. (Chính sách đó đã đẩy hệ thống giáo dục của đất nước vào một thời kỳ đen tối mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark Age (n, số ít): Cách viết khác, thường dùng trong cấu trúc ẩn dụ "a dark age".
  • Medieval period (n): Thời kỳ Trung Cổ (thuật ngữ trung lập hơn).
  • Middle Ages (n): Thời kỳ Trung Cổ (thuật ngữ phổ biến trong sử học).
Từ đồng nghĩa
  • Medieval times: Thời Trung Cổ.
  • The Middle Ages: Thời kỳ Trung Cổ.
  • An age of ignorance: Thời đại của sự ngu dốt (nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ "Dark Ages" ngày nay thường được các nhà sử học coi tính phán xét không chính xác, phủ nhận những tiến bộ thành tựu văn hóa của thời kỳ đó. Các thuật ngữ trung lập hơn như "Middle Ages" hoặc "Medieval period" thường được ưa dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Khi dùng với nghĩa ẩn dụ (chỉ sự lạc hậu), từ này thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự tương phản với hiện tại.
dark ages

The library has many books about the Dark Ages.

Noun
  1. thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ
  2. Thời kỳ Đen Tối

Từ đồng nghĩa