dark field illumination

Noun
  1. việc kiểm tra bằng kính hiển vi cho các sinh vật sống bằng ánh sáng yếu, vật mẫu xuất hiện nổi bật trên nề tối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dark field illumination
A scientist uses dark field illumination to observe a living cell.