dark-room

/'dɑ:krum/
Học thuật
Thân thiện
dark-room

A photographer develops a photograph in the dark-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng tối (để rửa ảnh): Một căn phòng được thiết kế đặc biệt không ánh sáng, hoặc chỉ ánh sáng an toàn (thường màu đỏ), dùng để xử lý phim ảnh chụp bằng phương pháp truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer developed the film in the dark-room. (Nhiếp ảnh gia đã rửa phim trong buồng tối.)
    • Access to the dark-room is restricted to trained staff. (Việc ra vào buồng tối bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên đã được đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work in a dark-room": Làm việc trong buồng tối.
    • She spent hours working in the dark-room to perfect her prints. ( ấy dành hàng giờ làm việc trong buồng tối để hoàn thiện các bản in của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Darkroom (n): Cách viết liền của "dark-room", cùng nghĩa.
  • Photographic darkroom (n): Buồng tối nhiếp ảnh (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Developing room: Phòng rửa (phim/ảnh).
dark-room

A photographer develops a photograph in the dark-room.

danh từ
  1. buồng tối (để rửa ảnh)