dark-spotted

Học thuật
Thân thiện
dark-spotted

A leopard has a dark-spotted coat that helps it blend into the dappled sunlight.

Định nghĩa

Tính từ: - những đốm, những vết tối màu: Mô tả một bề mặt hoặc đối tượng các điểm, vết hoặc mảng màu sẫm hơn so với nền xung quanh.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark-spotted leopard is a master of camouflage in the dappled forest light. (Con báo đốm tối màu bậc thầy ngụy trang dưới ánh sáng lốm đốm trong rừng.)
    • She found a beautiful, dark-spotted mushroom growing on the old log. ( ấy tìm thấy một cây nấm đẹp, những đốm tối màu mọc trên khúc gỗ .)
    • The fabric had a dark-spotted pattern that looked elegant and unique. (Vải hoa văn gồm những đốm tối màu trông rất thanh lịch độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, động vật học hoặc mô tả tự nhiên để chỉ đặc điểm ngoại hình của động vật, thực vật hoặc khoáng vật.
    • The biologist documented a new species of dark-spotted frog in the rainforest. (Nhà sinh vật học đã ghi nhận một loài ếch mới đốm tối màu trong rừng mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted (adj): đốm, vết (nói chung, không nhất thiết màu tối).
    • A spotted dog ran across the yard. (Một con chó đốm chạy ngang qua sân.)
  • Speckled (adj): lốm đốm, nhiều chấm nhỏ.
    • The bird's eggs were speckled with brown. (Trứng chim lốm đốm màu nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mottled (adj): loang lổ, những mảng màu khác nhau trộn lẫn.
  • Dappled (adj): những đốm sáng tối, thường do ánh sáng xuyên qua tán tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'dark-spotted'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dark-spotted'.

dark-spotted

A leopard has a dark-spotted coat that helps it blend into the dappled sunlight.

Adjective
  1. những đốm, những vết tối màu