darkling beetle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Mọt ngũ cốc có cơ thể cứng, màu đen, ấu trùng sống trong ngũ cốc đã hỏng: Chỉ một loài bọ cánh cứng thuộc họ Tenebrionidae, thường có màu tối (đen hoặc nâu sẫm), thân cứng. Ấu trùng của chúng thường phát triển trong ngũ cốc, bột mì, hoặc các vật chất hữu cơ đang phân hủy khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer found darkling beetles in the stored grain. (Người nông dân tìm thấy mọt ngũ cốc trong lương thực được cất trữ.)
- Darkling beetle larvae can damage food supplies. (Ấu trùng của mọt ngũ cốc có thể phá hủy nguồn cung cấp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "darkling beetle infestation": sự xâm nhiễm của mọt ngũ cốc.
- The warehouse had a serious darkling beetle infestation. (Nhà kho đã có một đợt xâm nhiễm mọt ngũ cốc nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenebrionid (n): (tên khoa học của họ) bọ Tenebrionidae, là tên gọi chung cho họ bọ cánh cứng mà "darkling beetle" thuộc về.
- Mealworm (n): ấu trùng (sâu bột) của một số loài darkling beetle, thường được dùng làm thức ăn cho bò sát và chim.
- Mealworms are the larval form of certain darkling beetles. (Sâu bột là dạng ấu trùng của một số loài mọt ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Flour beetle (trong một số ngữ cảnh): bọ bột mì (một số loài darkling beetle gây hại trong bột).
- Grain beetle: bọ ngũ cốc (tên gọi chung cho các loài bọ hại ngũ cốc, có thể bao gồm darkling beetle).
Noun
- (động vật học) mọt ngũ cốc có cơ thể cứng, màu đen, ấu trùng sống trong ngũ cốc đã hỏng