darned

Học thuật
Thân thiện
darned

He wore a darned pair of socks to school.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Dùng như từ chêm để nhấn mạnh, bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc để tăng cường mức độ: "darned" một từ cảm thán nhẹ, thường dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng để thay thế cho những từ mạnh hơn như "damned". nhấn mạnh điều đang được nói đến.
    • Đáng nguyền rủa, đáng trách (nghĩa gốc, nay ít dùng): Nghĩa gốc liên quan đến việc bị nguyền rủa, nhưng trong cách dùng hiện đại, chức năng chính để nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That's a darned good idea! (Đó một ý kiến hay quá đi!)
    • Where is my darned phone? (Cái điện thoại chết tiệt của tôi đâu rồi?)
    • He's a darned fool for trying that. (Hắn ta đúng thằng ngốc khi thử làm điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I'll be darned": Thành ngữ bày tỏ sự ngạc nhiên lớn, tương đương với "Tôi thật không thể tin nổi".
    • Well, I'll be darned! He actually showed up on time. (Ôi trời ơi! Anh ta thực sự đã đến đúng giờ.)
  • Dùng trước tính từ hoặc trạng từ: Để tăng cường mức độ của tính từ/trạng từ đó.
    • It's darned cold outside today. (Hôm nay bên ngoài lạnh cóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Darn (Động từ): Khâu vá (một lỗ hổng trên vải).
    • She darned the hole in his sock. ( ấy đã khâu vá cái lỗ trên tất của anh ta.)
  • Darn (Thán từ/Tính từ): Dạng rút gọn của "darned", cũng dùng để nhấn mạnh.
    • Darn it! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Damned: Đáng nguyền rủa, chết tiệt (mạnh hơn, có thể gây khó chịu).
  • Blasted: Quỷ tha ma bắt (từ nhấn mạnh thân mật).
  • Confounded: Đáng ghét, chết tiệt (nhấn mạnh sự khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "darned" với tư cách tính từ nhấn mạnh)

Thành ngữ liên quan
  • "As darned/darn near as...": Gần như, suýt soát.
    • That car came as darn near as hitting us. (Chiếc xe đó suýt nữa thì đâm vào chúng tôi.)
  • "Darned if I do, darned if I don't": Diễn tả một tình huống tiến thoái lưỡng nan, làm hay không làm cũng đều gặp rắc rối.
    • If I tell the truth, she'll be mad. If I lie, she'll find out. It's a case of darned if I do, darned if I don't. (Nếu tôi nói thật, ấy sẽ giận. Nếu tôi nói dối, ấy sẽ phát hiện. Đúng tiến thoái lưỡng nan.)
darned

He wore a darned pair of socks to school.

Adjective
  1. từ để chêm vào, nhấn mạnh thêm