darning-needle

/'dɑ:niɳ,ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
darning-needle

A child watches a darning-needle land on a cattail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim mạng: Một loại kim lớn, đầu cùn, thường dùng để quần áo, đặc biệt để khâu lại những chỗ rách thành mạng lưới.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Con chuồn chuồn: Tên gọi thông tục cho một loài côn trùng cánh dài, thân mảnh, thường bay là là trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kim mạng):

    • She threaded the darning-needle with wool to mend the sock. ( ấy xỏ len vào kim mạng để chiếc tất.)
    • A darning-needle is essential for repairing holes in knitted fabrics. (Một cây kim mạng thứ cần thiết để sửa những lỗ hổng trên vải dệt kim.)
  • Danh từ (Con chuồn chuồn - tiếng Mỹ):

    • Look at that big darning-needle hovering over the pond! (Hãy nhìn con chuồn chuồn lớn đó đang lượn trên ao kìa!)
    • Children sometimes call dragonflies "darning-needles". (Trẻ em đôi khi gọi chuồn chuồn "darning-needles".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As busy as a darning-needle": Rất bận rộn, luôn tay luôn chân (so sánh với hình ảnh cây kim luôn di chuyển khi ).
    • My grandmother was as busy as a darning-needle, always mending our clothes. ( tôi bận rộn như một cây kim mạng, lúc nào cũng quần áo cho chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Darn (động từ): Khâu vá, đặc biệt lại những chỗ rách bằng các mũi khâu đan chéo nhau.

    • She learned to darn socks using a special technique. ( ấy học cách tất bằng một kỹ thuật đặc biệt.)
  • Darning egg/mushroom (danh từ): Một vật hình quả trứng hoặc cây nấm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để lồng vào bên trong tất hoặc găng tay khi để tạo bề mặt căng phẳng.

    • She placed the darning mushroom inside the sock before starting to mend it. ( ấy đặt "cây nấm " vào bên trong chiếc tất trước khi bắt đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "kim mạng": Darner, stitching needle.
  • Cho nghĩa "con chuồn chuồn" (Mỹ): Dragonfly, sewing needle (một tên gọi thông tục khác).
Lưu ý
  • Từ "darning-needle" hai nghĩa khác biệt rõ ràng. Nghĩa chỉ "con chuồn chuồn" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ một từ thông tục, dựa trên hình dáng thon dài của loài côn trùng này giống như một cây kim.
  • Trong văn viết trang trọng, để chỉ côn trùng, nên dùng từ "dragonfly" để tránh nhầm lẫn.
darning-needle

A child watches a darning-needle land on a cattail.

danh từ
  1. kim mạng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con chuồn chuồn