darsana

Học thuật
Thân thiện
darsana

A student studies the six darsanas in a philosophy class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Theo triết học Ấn Độ giáo) Một trong sáu hệ thống triết học chính thống: "Darsana" chỉ một trong sáu trường phái tư tưởng triết học cổ điển của Ấn Độ, nhằm mục đích đạt được sự hiểu biết đúng đắn về bản chất của thực tại.
    • Sự nhìn thấy, sự chiêm ngưỡng (mang tính tâm linh): Trong bối cảnh tôn giáo, "darsana" có thể chỉ hành động nhìn thấy một vị thần linh, một bậc thánh nhân hay một thánh địa, được coi một hành động ban phước chuyển hóa tâm linh.
    • Quan điểm, cách nhìn: Nghĩa gốc từ tiếng Phạn, "darsana" có nghĩa "cái nhìn", "sự nhận thức" hoặc "quan điểm" triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The six major darsanas of Hindu philosophy include Nyaya and Vedanta. (Sáu hệ thống darsana chính của triết học Ấn Độ giáo bao gồm Nyaya Vedanta.)
    • Pilgrims travel for miles to have darsana of the holy river. (Những tín đồ hành hương đi hàng dặm đường để được chiêm ngưỡng dòng sông thánh.)
    • His darsana on the issue is deeply influenced by Advaita Vedanta. (Quan điểm của ông ấy về vấn đề này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Advaita Vedanta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take darsana": thực hiện việc chiêm bái, chiêm ngưỡng (một đối tượng tôn giáo) với lòng sùng kính.
    • Devotees waited patiently to take darsana of the deity. (Các tín đồ kiên nhẫn chờ đợi để được chiêm bái vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Darshan (n): Cách viết/chuyển ngữ phổ biến khác của "darsana" trong tiếng Anh, với cùng ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Philosophical system: hệ thống triết học.
  • Viewpoint: quan điểm, cách nhìn.
  • Sight (trong ngữ cảnh tâm linh): sự nhìn thấy (mang ý nghĩa thiêng liêng).
Thành ngữ liên quan
  • To have darsana of: được nhìn thấy, được chiêm ngưỡng (ai/cái đó một cách phước lành).
    • It is believed that to have darsana of a true saint brings peace. (Người ta tin rằng được chiêm ngưỡng một vị thánh nhân chân chính sẽ mang lại sự bình an.)
darsana

A student studies the six darsanas in a philosophy class.

Noun
  1. (theo đạo PhậtẤn Độ) con đường suy ngẫm theo lẽ phải.
  2. sự hiểu biết đúng đắn

Từ đồng nghĩa