dart player
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi trò phóng phi tiêu: Một người tham gia vào môn thể thao hoặc trò chơi ném phi tiêu (darts) vào một bảng mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a professional dart player. (Anh ấy là một người chơi phi tiêu chuyên nghiệp.)
- The pub tournament attracted many skilled dart players. (Giải đấu ở quán rượu đã thu hút nhiều người chơi phi tiêu điêu luyện.)
Biến thể và từ liên quan
Darts (danh từ): Môn thể thao/trò chơi ném phi tiêu.
- Darts is a popular game in British pubs. (Phi tiêu là một trò chơi phổ biến trong các quán rượu Anh.)
Dartboard (danh từ): Bảng mục tiêu dùng trong trò chơi phi tiêu.
- He aimed carefully at the dartboard. (Anh ấy nhắm thật kỹ vào bảng phi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Darts enthusiast: Người đam mê môn phi tiêu.
- Darts competitor: Đấu thủ thi đấu môn phi tiêu.
Noun
- người chơi trò phóng phi tiêu