dart thrower

Học thuật
Thân thiện
dart thrower

A hunter uses a dart thrower to launch a projectile at a target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật phóng lao, phi tiêu: Một công cụ hoặc thiết bị, thường cấu tạo đơn giản, được sử dụng để phóng đi một mũi lao nhỏ hoặc phi tiêu với lực độ chính xác cao hơn so với việc ném bằng tay. thường gặp trong các xã hội truyền thống hoặc nguyên thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an ancient dart thrower used for hunting. (Bảo tàng trưng bày một vật phóng lao cổ đại được dùng để săn bắn.)
    • He crafted a simple dart thrower from wood and cord. (Anh ấy đã chế tạo một vật phóng phi tiêu đơn giản từ gỗ dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atlatl": Đây tên gọi phổ biến ( nguồn gốc từ tiếng Nahuatl) cho một loại dart thrower cụ thể được sử dụng rộng rãichâu Mỹ thời tiền Colombo.
    • The atlatl, a type of dart thrower, gave hunters a significant mechanical advantage. (Atlatl, một loại vật phóng lao, đã cho những thợ săn một lợi thế học đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Spear-thrower: Người phóng lao (chỉ người) hoặc vật phóng lao (chỉ công cụ, nghĩa gần giống với dart thrower).
  • Atlatl: (Danh từ) Tên gọi cụ thể cho một loại dart thrower truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Spear thrower (n): Vật phóng lao (thường dùng cho lao lớn hơn, nhưng chức năng tương tự).
  • Propulsion device (n): Thiết bị đẩy/phóng (nghĩa rộng chung hơn).
dart thrower

A hunter uses a dart thrower to launch a projectile at a target.

Noun
  1. vật phóng lao, phi tiêu