darwinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về học thuyết Darwin: Chỉ những gì liên quan đến học thuyết tiến hóa của nhà tự nhiên học người Anh Charles Darwin.
- Theo quan điểm của Darwin: Chỉ tư tưởng, nguyên lý hoặc cách giải thích dựa trên thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une théorie darwinienne (Một học thuyết mang tính Darwin).
- Il a une vision darwinienne de la compétition économique. (Anh ấy có một cái nhìn theo thuyết Darwin về cạnh tranh kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sélection darwinienne": Chọn lọc Darwin, quá trình chọn lọc tự nhiên theo học thuyết Darwin.
- La sélection darwinienne favorise les espèces les mieux adaptées. (Chọn lọc Darwin ưu tiên những loài thích nghi tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Darwinisme (danh từ): Học thuyết Darwin, thuyết tiến hóa.
- Darwiniste (danh từ/tính từ): Người theo thuyết Darwin / thuộc về người theo thuyết Darwin.
Từ đồng nghĩa
- Évolutionniste (thuộc về thuyết tiến hóa).
Các cụm từ liên quan
- Pensée darwinienne: Tư tưởng Darwin.
- Principe darwinien: Nguyên lý Darwin.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "darwinien".
tính từ
- xem darwinisme