dash-pot

Học thuật
Thân thiện
dash-pot

A mechanic installs a dash-pot on a machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ giảm chấn thủy lực/khí nén: Một thiết bị khí dùng để làm giảm hoặc kiểm soát chuyển động, rung động hoặc va chạm đột ngột. hoạt động bằng cách buộc một piston di chuyển trong một buồng chứa đầy chất lỏng (dầu) hoặc không khí, tạo ra lực cản.
    • Cái giảm sóc: Một tên gọi khác cho thiết bị này, nhấn mạnh chức năng hấp thụ giảm thiểu các xung động hoặc dao độnghọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The door closer uses a dash-pot to prevent it from slamming shut. (Bộ đóng cửa sử dụng một bộ giảm chấn thủy lực để ngăn đóng sập lại.)
    • A dash-pot is essential in the carburetor to dampen the movement of the throttle lever. (Một bộ giảm chấn tiết lưu thiết yếu trong bộ chế hòa khí để giảm chấn chuyển động của cần bướm ga.)
    • The engineer installed a dash-pot to control the vibration of the精密 instrument. (Kỹ sư đã lắp đặt một cái giảm sóc để kiểm soát độ rung của dụng cụ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dash-pot damper": Thường được dùng để nhấn mạnh chức năng giảm chấn của thiết bị, phân biệt với các loại giảm chấn khác.
    • The system uses a dash-pot damper for smooth deceleration. (Hệ thống sử dụng một bộ giảm chấn kiểu dash-pot để giảm tốc êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Damper (n): Bộ giảm chấn (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều loại thiết bị giảm chấn khác nhau, không chỉ loại thủy lực/piston).
  • Shock absorber (n): Giảm xóc (thường dùng cho hệ thống treo của xe cộ, một ứng dụng phổ biến của nguyên dash-pot).
  • Buffer (n): Bộ đệm (có thể dùng học hoặc thủy lực để giảm tác động).
Từ đồng nghĩa
  • Fluid damper: Bộ giảm chấn chất lỏng.
  • Viscous damper: Bộ giảm chấn nhớt (nhấn mạnh đến việc sử dụng chất lỏng độ nhớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dash-pot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dash-pot")

dash-pot

A mechanic installs a dash-pot on a machine.

Noun
  1. cái giảm sóc
  2. bộ giảm chấn tiết lưu (bộ chế hòa khí)