dastardliness

/'dæstədlinis/
Học thuật
Thân thiện
dastardliness

A true hero would never stoop to such dastardliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hèn nhát, đê tiện: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người vừa hèn nhát vừa xảo quyệt, thường sẵn sàng làm những hành động độc ác một cách lén lút hoặc khi đối phương không thể tự vệ.
    • Hành động hèn hạ: Chỉ một hành động cụ thể thể hiện sự hèn nhát đê tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dastardliness of the attack shocked the entire village. (Tính chất hèn hạ của vụ tấn công đã làm cả làng kinh hoàng.)
    • History remembers him not for his victories, but for his dastardliness. (Lịch sử nhớ đến ông ta không phải những chiến thắng, sự hèn nhát đê tiện.)
    • Such dastardliness has no place in an honorable duel. (Sự hèn hạ như vậy không chỗ trong một cuộc đấu tay đôi danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất trang trọng thường được dùng trong văn chương, lịch sử, hoặc để nhấn mạnh sự lên án mạnh mẽ một hành vi đạo đức thấp kém. không thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • "An act of pure dastardliness": Một hành động thuần túy thể hiện sự hèn nhát đê tiện.
    • Betraying his own men was an act of pure dastardliness. (Phản bội chính thuộc hạ của mình một hành động thuần túy hèn hạ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dastard (danh từ): Kẻ hèn nhát, kẻ đê tiện.
    • That dastard ran away when we needed him most. (Tên hèn nhát đó đã bỏ chạy khi chúng tôi cần hắn nhất.)
  • Dastardly (tính từ): Hèn nhát, đê tiện (dùng để mô tả người hoặc hành động).
    • He hatched a dastardly plot to overthrow the king. (Hắn đã vạch ra một âm mưu đê tiện để lật đổ nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardice: Sự hèn nhát, nhút nhát (nhấn mạnh vào sự thiếu can đảm, có thể ít hàm ý xảo quyệt hơn ).
  • Despicableness: Sự đáng khinh, đáng khinh bỉ.
  • Villainy: Hành vi của kẻ gian ác, tội ác (nhấn mạnh vào sự độc ác hơn sự hèn nhát).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dastardliness". Tuy nhiên, các hành vi được mô tả "dastardly" thường liên quan đến các khái niệm như:
    • Stabbing someone in the back: Đâm sau lưng, phản bội.
    • Hitting below the belt: Đánh dưới thắt lưng (trong quyền anh), chỉ hành động không fair, hèn hạ.
dastardliness

A true hero would never stoop to such dastardliness.

danh từ
  1. sự hèn nhát
  2. hành động đê tiện, hành động ném đá giấu tay