data communication

Học thuật
Thân thiện
data communication

Data flows through fiber optic cables for data communication.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Truyền thông dữ liệu: Quá trình trao đổi truyền tải dữ liệu, thông tin giữa hai hoặc nhiều thiết bị (như máy tính) thông qua một phương tiện truyền dẫn (dây dẫn, sóngtuyến, cáp quang).
    • Sự chuyển dữ liệu: Hành động chuyển giao dữ liệu từ nơi này đến nơi khác trong một hệ thống mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Secure data communication is essential for online banking. (Truyền thông dữ liệu an toàn điều cần thiết cho ngân hàng trực tuyến.)
    • The course covers the fundamentals of data communication and networking. (Khóa học bao gồm những nguyên tắc cơ bản về truyền thông dữ liệu mạng máy tính.)
    • Fiber optic cables enable high-speed data communication. (Cáp quang cho phép truyền thông dữ liệu tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Data communication network": Mạng truyền thông dữ liệu.

    • The company is upgrading its data communication network. (Công ty đang nâng cấp mạng truyền thông dữ liệu của mình.)
  • "Data communication protocol": Giao thức truyền thông dữ liệu.

    • TCP/IP is a fundamental data communication protocol for the internet. (TCP/IP một giao thức truyền thông dữ liệu cơ bản cho internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Data transmission (n): Sự truyền dẫn dữ liệu. (Thường nhấn mạnh đến hành động truyền đi hơn toàn bộ quá trình trao đổi.)
  • Digital communication (n): Truyền thông kỹ thuật số. (Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả truyền dữ liệu, thoại, video dưới dạng số.)
Từ đồng nghĩa
  • Data transfer: Chuyển giao dữ liệu.
  • Information exchange: Trao đổi thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào cho cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

data communication

Data flows through fiber optic cables for data communication.

Noun
  1. truyền thông dữ kiện
  2. sự chuyển dữ liệu

Từ đồng nghĩa