database management
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Sự quản lý cơ sở dữ liệu: Chỉ các hoạt động liên quan đến việc tạo lập, tổ chức, duy trì, kiểm soát và bảo vệ một cơ sở dữ liệu. Đây là một lĩnh vực hoặc quy trình chuyên môn trong công nghệ thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Effective database management is crucial for the company's operations. (Việc quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng cho hoạt động của công ty.)
- She studied database management in college. (Cô ấy đã học về quản lý cơ sở dữ liệu ở trường đại học.)
- The new software simplifies database management. (Phần mềm mới đơn giản hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"centralized database management": quản lý cơ sở dữ liệu tập trung.
- The organization moved to a centralized database management system. (Tổ chức đã chuyển sang hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu tập trung.)
"database management tasks": các nhiệm vụ quản lý cơ sở dữ liệu.
- His daily work involves routine database management tasks like backup and optimization. (Công việc hàng ngày của anh ấy liên quan đến các nhiệm vụ quản lý cơ sở dữ liệu thường nhật như sao lưu và tối ưu hóa.)
Biến thể và từ liên quan
- Database Management System (DBMS) (n): Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. Đây là phần mềm cụ thể dùng để thực hiện các công việc quản lý.
- MySQL is a popular open-source database management system. (MySQL là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Data management: quản lý dữ liệu (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn trong cơ sở dữ liệu có cấu trúc).
Noun
- sự quản lý cơ sơ dữ liệu