date-mark

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh dấu bằng ngày tháng: "date-mark" có nghĩa ghi hoặc đóng dấu ngày tháng lên một vật, tài liệu, hoặc sản phẩm để xác định thời điểm sản xuất, hết hạn, hoặc liên quan đến sự kiện.
    • Ghi ngày tháng (cho bài báo): Trong bối cảnh báo chí, "date-mark" thường được dùng để chỉ việc đặt ngày tháng lên một bài báo hoặc tin tức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company must date-mark all perishable goods before shipment. (Công ty phải đánh dấu ngày tháng lên tất cả hàng hóa dễ hỏng trước khi vận chuyển.)
    • The editor asked the journalist to date-mark the article with the current date. (Biên tập viên yêu cầu nhà báo ghi ngày tháng lên bài báo với ngày hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date-mark a document": đánh dấu ngày tháng lên tài liệu để xác nhận thời điểm tạo hoặc sửa đổi.

    • It is standard procedure to date-mark all legal contracts. (Đó quy trình tiêu chuẩn để đánh dấu ngày tháng lên tất cả hợp đồng pháp .)
  • "date-marked" (tính từ): được đánh dấu ngày tháng.

    • The date-marked packages are easier to track in inventory. (Các gói hàng được đánh dấu ngày tháng sẽ dễ theo dõi trong kho hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (n, v): ngày tháng; ghi ngày tháng.
    • Please write the date on the form. (Vui lòng ghi ngày tháng vào biểu mẫu.)
  • Mark (n, v): dấu hiệu; đánh dấu.
    • The teacher put a mark on the test paper. (Giáo viên đặt một dấu hiệu lên bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Dateline: ghi ngày tháng (thường dùng trong báo chí).
  • Timestamp: đánh dấu thời gian (bao gồm cả giờ ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark down: ghi chú lại.
    • Don't forget to mark down the date of the meeting. (Đừng quên ghi lại ngày của cuộc họp.)
  • Date back: từ thời kỳ nào đó.
    • This tradition dates back to the 18th century. (Truyền thống này từ thế kỷ 18.)
Thành ngữ liên quan
  • To make one's mark: để lại dấu ấn (thành công).
    • She made her mark in the field of journalism. ( ấy đã để lại dấu ấn trong lĩnh vực báo chí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "date-mark"

date-mark
The editor date-marks the front-page story.