date-palm
/'deitpɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chà là: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ cau, có thân cao, lá dạng lông chim lớn và cho quả chà là ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The date-palm is an important source of food in many desert regions. (Cây chà là là một nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều vùng sa mạc.)
- They planted several date-palms in the oasis. (Họ đã trồng nhiều cây chà là trong ốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grove of date-palms": một lùm/rừng cây chà là.
- The village was famous for its large grove of date-palms. (Ngôi làng nổi tiếng với lùm cây chà là rộng lớn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Date (n): quả chà là.
- She bought a box of dried dates. (Cô ấy đã mua một hộp quả chà là khô.)
Palm tree (n): cây cọ (một họ cây rộng hơn, bao gồm cả cây chà là).
- Palm trees swayed in the tropical breeze. (Những cây cọ đung đưa trong làn gió nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Phoenix dactylifera: Tên khoa học của cây chà là.