dateline

Học thuật
Thân thiện
dateline

The editor added a dateline to the top of the news story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần giới thiệu ngày địa điểm: Dòng chữđầu một bài báo hoặc bản tin, cung cấp thông tin về ngày nơi phát hành hoặc nơi sự kiện được đưa tin.
    • Đường đổi ngày quốc tế: Một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy gần theo kinh tuyến 180 độ, nơi quy ước bắt đầu một ngày mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần giới thiệu bài báo):

    • The article's dateline read "LONDON, October 26." (Phần giới thiệu của bài báo ghi "LONDON, ngày 26 tháng 10.")
    • A news report with a Washington dateline. (Một bản tin phần giới thiệu ghi địa điểm Washington.)
  • Danh từ (Đường đổi ngày):

    • When you cross the International Date Line, the date changes. (Khi bạn vượt qua Đường Đổi Ngày Quốc Tế, ngày tháng sẽ thay đổi.)
    • The ship sailed east, approaching the dateline. (Con tàu đi về phía đông, tiến gần đến đường đổi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International Date Line": Đường Đổi Ngày Quốc Tế. Đây thuật ngữ chính thức phổ biến nhất cho nghĩa địa .
    • Fiji is located just west of the International Date Line. (Fiji nằm ngay phía tây của Đường Đổi Ngày Quốc Tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadline (n): hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc.
    • The deadline for the project is next Friday. (Hạn chót cho dự án thứ Sáu tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • For the newspaper sense: Phần giới thiệu, dòng ngày tháng địa điểm.
  • For the geographical sense: Đường đổi ngày, kinh tuyến đổi ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dateline cũng có thể được dùng như một ngoại động từ, có nghĩa đánh dấu (một bài báo) bằng ngày địa điểm phát hành.
    • The correspondent datelined the story from the war zone. (Phóng viên đã ghi địa điểm ngày tháng cho câu chuyện từ vùng chiến sự.)
dateline

The editor added a dateline to the top of the news story.

Noun
  1. (địa ) múi giờ
  2. Phần giới thiệu ngày nơi một bài báo được biên soạn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dateline"