dateline

Noun
  1. (địa ) múi giờ
  2. Phần giới thiệu ngày nơi một bài báo được biên soạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dateline"

dateline
The editor added a dateline to the top of the news story.