datum-line

/'deitəm'lain/
Học thuật
Thân thiện
datum-line

A student draws a datum-line on a graph in their notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mốc: Một đường tham chiếu cố định, được sử dụng làm cơ sở để đo đạc, tính toán hoặc so sánh các vị trí, kích thước khác.
    • Trục tọa độ: Trong toán học kỹ thuật, đây một đường cơ sở (thường trục hoành hoặc trục tung) trong một hệ tọa độ, từ đó vị trí của các điểm được xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer established a datum-line before beginning the survey. (Kỹ sư đã thiết lập một đường mốc trước khi bắt đầu cuộc khảo sát.)
    • All measurements are taken from the datum-line on the blueprint. (Tất cả các phép đo đều được lấy từ đường mốc trên bản vẽ kỹ thuật.)
    • In this graph, the horizontal datum-line represents time. (Trong biểu đồ này, trục tọa độ nằm ngang biểu thị thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use as a datum-line": sử dụng làm đường mốc/trục cơ sở.
    • The sea level is often used as a datum-line for measuring altitude. (Mực nước biển thường được sử dụng làm đường mốc để đo độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Datum (n): Mốc, điểm dữ liệu cơ sở. Đây dạng số ít, trong khi "data" số nhiều.

    • This point serves as the primary datum for the construction. (Điểm này đóng vai trò mốc chính cho công trình.)
  • Baseline (n): Đường cơ sở, đường chuẩn. Có nghĩa tương tự thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh.

    • We need to establish a baseline for comparison. (Chúng ta cần thiết lập một đường chuẩn để so sánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference line: Đường tham chiếu.
  • Base line: Đường cơ sở.
  • Zero line: Đường số không (trong một số hệ tọa độ cụ thể).
Lưu ý
  • Datum-line một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như trắc địa, xây dựng, kỹ thuật, bản đồ học toán học.
  • Trong thực tế, từ "datum" thường được dùng nhiều hơn, "datum-line" thường được hiểu ngầm một ứng dụng cụ thể của "datum".
datum-line

A student draws a datum-line on a graph in their notebook.

danh từ
  1. đường mốc
  2. (toán học) trục toạ độ