daugavpils
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố ở phía đông nam Latvia: "Daugavpils" là tên riêng của một thành phố lớn, đông dân thứ hai tại Latvia, nằm ở khu vực đông nam của đất nước, gần biên giới với Litva và Belarus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Daugavpils is an important industrial and cultural center. (Daugavpils là một trung tâm công nghiệp và văn hóa quan trọng.)
- The Daugava River flows through the city of Daugavpils. (Sông Daugava chảy qua thành phố Daugavpils.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Daugavpils Fortress": pháo đài Daugavpils, một công trình lịch sử quan trọng trong thành phố.
- Tourists often visit the Daugavpils Fortress. (Du khách thường tham quan pháo đài Daugavpils.)
Biến thể và từ gần giống
- Daugavpilsietis (Danh từ, tiếng Latvia): người (nam) đến từ Daugavpils.
- Daugavpilsiete (Danh từ, tiếng Latvia): người (nữ) đến từ Daugavpils.
Từ đồng nghĩa
- Dünaburg: tên cũ của Daugavpils trong lịch sử (khi thuộc Đế quốc Nga).
- Dvinsk: một tên gọi lịch sử khác của thành phố.
Noun
- thành phố ở phía đông nam Latvia